TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công ty sản xuất tiếng Trung là gì?

"công ty sản xuất" trong tiếng Trung là 制造商 (danh từ).

制造商 Danh từ

zhìzàoshāngHán Việt: CHẾ TẠO THƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty sản xuất

Xem đầy đủ từ "制造商": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công ty sản xuất tiếng Trung là gì?

"công ty sản xuất" trong tiếng Trung là 制造商 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.