TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cúm gia cầm tiếng Trung là gì?

"cúm gia cầm" trong tiếng Trung là 禽流感 (danh từ).

禽流感 Danh từ

qínliúgǎnHán Việt: CẦM LƯU CẢM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúm gia cầm

Xem đầy đủ từ "禽流感": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cúm gia cầm tiếng Trung là gì?

"cúm gia cầm" trong tiếng Trung là 禽流感 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.