Căm ghét cay đắng tiếng Trung là gì?
"căm ghét cay đắng" trong tiếng Trung là 深恶痛绝 (cụm từ).
深恶痛绝 Cụm từ
Hán Việt: THÂM ÁC THỐNG TUYỆT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Căm ghét cay đắng
Xem đầy đủ từ "深恶痛绝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căm ghét cay đắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Căm ghét cay đắng tiếng Trung là gì?
"căm ghét cay đắng" trong tiếng Trung là 深恶痛绝 (cụm từ).