Cơ giới hóa tiếng Trung là gì?
"cơ giới hóa" trong tiếng Trung là 机械化 (danh từ).
机械化 Danh từ
Hán Việt: CƠ GIỚI HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ giới hóa
Câu hỏi thường gặp
Cơ giới hóa tiếng Trung là gì?
"cơ giới hóa" trong tiếng Trung là 机械化 (danh từ).