Cơ sở giáo dục tiếng Trung là gì?
"cơ sở giáo dục" trong tiếng Trung là 学府 (danh từ).
学府 Danh từ
Hán Việt: HỌC PHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở giáo dục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ sở giáo dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ sở giáo dục tiếng Trung là gì?
"cơ sở giáo dục" trong tiếng Trung là 学府 (danh từ).