Cơ sở hạ tầng tiếng Trung là gì?
"cơ sở hạ tầng" trong tiếng Trung là 基础设施 (danh từ).
基础设施 Danh từ
Hán Việt: CƠ SỞ THIẾT THI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở hạ tầng
Xem đầy đủ từ "基础设施": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ sở hạ tầng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ sở hạ tầng tiếng Trung là gì?
"cơ sở hạ tầng" trong tiếng Trung là 基础设施 (danh từ).