Cơ thể vật lý tiếng Trung là gì?
"cơ thể vật lý" trong tiếng Trung là 肉体 (danh từ).
肉体 Danh từ
Hán Việt: NHỤC THỂ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cơ thể vật lý
Câu hỏi thường gặp
Cơ thể vật lý tiếng Trung là gì?
"cơ thể vật lý" trong tiếng Trung là 肉体 (danh từ).