Cơm rang tiếng Trung là gì?
"cơm rang" trong tiếng Trung là 炒饭 (danh từ), 炒米 (danh từ).
炒饭 Danh từ
Hán Việt: SAO PHẠN giọng máy của trình duyệt
炒米 Danh từ
Hán Việt: SAO MỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơm rang
Câu hỏi thường gặp
Cơm rang tiếng Trung là gì?
"cơm rang" trong tiếng Trung là 炒饭 (danh từ), 炒米 (danh từ).