TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cả nước nổi loạn tiếng Trung là gì?

"cả nước nổi loạn" trong tiếng Trung là 天下大乱 (cụm từ).

天下大乱 Cụm từ

tiānxiàdàluànHán Việt: THIÊN HẠ ĐẠI LOẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả nước nổi loạn

Xem đầy đủ từ "天下大乱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cả nước nổi loạn tiếng Trung là gì?

"cả nước nổi loạn" trong tiếng Trung là 天下大乱 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.