TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cảm giác an toàn tiếng Trung là gì?

"cảm giác an toàn" trong tiếng Trung là 安全感 (danh từ).

安全感 Danh từ

ānquángǎnHán Việt: AN TOÀN CẢM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm giác an toàn

Xem đầy đủ từ "安全感": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cảm giác an toàn tiếng Trung là gì?

"cảm giác an toàn" trong tiếng Trung là 安全感 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.