Cảng biển tiếng Trung là gì?
"cảng biển" trong tiếng Trung là 海港 (danh từ).
海港 Danh từ
Hán Việt: HẢI CẢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảng biển
Câu hỏi thường gặp
Cảng biển tiếng Trung là gì?
"cảng biển" trong tiếng Trung là 海港 (danh từ).
"cảng biển" trong tiếng Trung là 海港 (danh từ).
Hán Việt: HẢI CẢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảng biển
"cảng biển" trong tiếng Trung là 海港 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.