Cấm vận tiếng Trung là gì?
"cấm vận" trong tiếng Trung là 禁运 (động từ).
禁运 Động từ
Hán Việt: CẤM VẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm vận
Câu hỏi thường gặp
Cấm vận tiếng Trung là gì?
"cấm vận" trong tiếng Trung là 禁运 (động từ).
"cấm vận" trong tiếng Trung là 禁运 (động từ).
Hán Việt: CẤM VẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm vận
"cấm vận" trong tiếng Trung là 禁运 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.