Cầu kỳ tiếng Trung là gì?
"cầu kỳ" trong tiếng Trung là 做作 (tính từ).
做作 Tính từ
Hán Việt: TỐ TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu kỳ
Câu hỏi thường gặp
Cầu kỳ tiếng Trung là gì?
"cầu kỳ" trong tiếng Trung là 做作 (tính từ).
"cầu kỳ" trong tiếng Trung là 做作 (tính từ).
Hán Việt: TỐ TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu kỳ
"cầu kỳ" trong tiếng Trung là 做作 (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.