Cẩm nang tiếng Trung là gì?
"cẩm nang" trong tiếng Trung là 手册 (danh từ).
手册 Danh từ
Hán Việt: THỦ SÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sổ tay; cẩm nang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩm nang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cẩm nang tiếng Trung là gì?
"cẩm nang" trong tiếng Trung là 手册 (danh từ).