TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cắt băng khánh thành tiếng Trung là gì?

"cắt băng khánh thành" trong tiếng Trung là 剪彩 (động từ).

剪彩 Động từ

jiǎncǎiHán Việt: TIỄN THÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)

Xem đầy đủ từ "剪彩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắt băng khánh thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cắt băng khánh thành tiếng Trung là gì?

"cắt băng khánh thành" trong tiếng Trung là 剪彩 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.