TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cắt giảm nhân sự tiếng Trung là gì?

"cắt giảm nhân sự" trong tiếng Trung là 裁员 (động từ).

裁员 Động từ

cáiyuánHán Việt: TÀI VIÊN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cắt giảm nhân sự

Xem đầy đủ từ "裁员": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cắt giảm nhân sự tiếng Trung là gì?

"cắt giảm nhân sự" trong tiếng Trung là 裁员 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.