TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cố gắng tìm ra tiếng Trung là gì?

"cố gắng tìm ra" trong tiếng Trung là 追查 (động từ).

追查 Động từ

zhuīcháHán Việt: TRUY TRA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố gắng tìm ra; truy tìm; lần theo

Xem đầy đủ từ "追查": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cố gắng tìm ra tiếng Trung là gì?

"cố gắng tìm ra" trong tiếng Trung là 追查 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.