Cốc rượu tiếng Trung là gì?
"cốc rượu" trong tiếng Trung là 酒杯 (danh từ), 卮.
酒杯 Danh từ
Hán Việt: TỬU BÔI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc rượu
卮
Hán Việt: CHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc rượu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cốc rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cốc rượu tiếng Trung là gì?
"cốc rượu" trong tiếng Trung là 酒杯 (danh từ), 卮.