Cống rãnh tiếng Trung là gì?
"cống rãnh" trong tiếng Trung là 下水道 (danh từ).
下水道 Danh từ
Hán Việt: HẠ THỦY ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cống rãnh
Câu hỏi thường gặp
Cống rãnh tiếng Trung là gì?
"cống rãnh" trong tiếng Trung là 下水道 (danh từ).
"cống rãnh" trong tiếng Trung là 下水道 (danh từ).
Hán Việt: HẠ THỦY ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cống rãnh
"cống rãnh" trong tiếng Trung là 下水道 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.