TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cổ sinh vật tiếng Trung là gì?

"cổ sinh vật" trong tiếng Trung là 古生物 (danh từ).

古生物 Danh từ

gǔshēngwùHán Việt: CỔ SINH VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ sinh vật

Xem đầy đủ từ "古生物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cổ sinh vật tiếng Trung là gì?

"cổ sinh vật" trong tiếng Trung là 古生物 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.