Cờ vua tiếng Trung là gì?
"cờ vua" trong tiếng Trung là 国际象棋 (danh từ).
国际象棋 Danh từ
Hán Việt: QUỐC TẾ TƯỢNG KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ vua
Xem đầy đủ từ "国际象棋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Cờ vua tiếng Trung là gì?
"cờ vua" trong tiếng Trung là 国际象棋 (danh từ).