Cục máu đông tiếng Trung là gì?
"cục máu đông" trong tiếng Trung là 血栓 (danh từ).
血栓 Danh từ
Hán Việt: HUYẾT THUYÊN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cục máu đông
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cục máu đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cục máu đông tiếng Trung là gì?
"cục máu đông" trong tiếng Trung là 血栓 (danh từ).