Cừu nhân tiếng Trung là gì?
"cừu nhân" trong tiếng Trung là 仇人 (danh từ).
仇人 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Cừu nhân tiếng Trung là gì?
"cừu nhân" trong tiếng Trung là 仇人 (danh từ).
"cừu nhân" trong tiếng Trung là 仇人 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
"cừu nhân" trong tiếng Trung là 仇人 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.