TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cửu khanh tiếng Trung là gì?

"cửu khanh" trong tiếng Trung là 九卿 (tên riêng).

九卿 Tên riêng

jiǔqīngHán Việt: CỬU KHANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửu khanh (thời phong kiến Trung Quốc)

Xem đầy đủ từ "九卿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cửu khanh tiếng Trung là gì?

"cửu khanh" trong tiếng Trung là 九卿 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.