TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cựu thuộc cấp tiếng Trung là gì?

"cựu thuộc cấp" trong tiếng Trung là 旧部 (danh từ).

旧部 Danh từ

jiùbùHán Việt: CỰU BỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cựu thuộc cấp

Xem đầy đủ từ "旧部": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cựu thuộc cấp tiếng Trung là gì?

"cựu thuộc cấp" trong tiếng Trung là 旧部 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.