TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cao đẳng sư phạm tiếng Trung là gì?

"cao đẳng sư phạm" trong tiếng Trung là 师范学院 (danh từ).

师范学院 Danh từ

shīfànxuéyuànHán Việt: SƯ PHẠM HỌC VIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao đẳng sư phạm

Xem đầy đủ từ "师范学院": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cao đẳng sư phạm tiếng Trung là gì?

"cao đẳng sư phạm" trong tiếng Trung là 师范学院 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.