TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cao và gồ ghề tiếng Trung là gì?

"cao và gồ ghề" trong tiếng Trung là 峞.

峞

wéi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao và gồ ghề

Xem đầy đủ từ "峞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cao và gồ ghề tiếng Trung là gì?

"cao và gồ ghề" trong tiếng Trung là 峞.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.