Cao xa tiếng Trung là gì?
"cao xa" trong tiếng Trung là 高远 (tính từ).
高远 Tính từ
Hán Việt: CAO VIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao xa
Câu hỏi thường gặp
Cao xa tiếng Trung là gì?
"cao xa" trong tiếng Trung là 高远 (tính từ).
"cao xa" trong tiếng Trung là 高远 (tính từ).
Hán Việt: CAO VIỄN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao xa
"cao xa" trong tiếng Trung là 高远 (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.