Chân đất tiếng Trung là gì?
"chân đất" trong tiếng Trung là 赤脚 (động từ).
赤脚 Động từ
Hán Việt: XÍCH CƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân đất
Câu hỏi thường gặp
Chân đất tiếng Trung là gì?
"chân đất" trong tiếng Trung là 赤脚 (động từ).
"chân đất" trong tiếng Trung là 赤脚 (động từ).
Hán Việt: XÍCH CƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân đất
"chân đất" trong tiếng Trung là 赤脚 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.