TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chín tầng trời tiếng Trung là gì?

"chín tầng trời" trong tiếng Trung là 九天 (tên riêng).

九天 Tên riêng

jiǔtiānHán Việt: CỬU THIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín tầng trời; tầng trời cao nhất

Xem đầy đủ từ "九天": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chín tầng trời tiếng Trung là gì?

"chín tầng trời" trong tiếng Trung là 九天 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.