Chính hiệp tiếng Trung là gì?
"chính hiệp" trong tiếng Trung là 政协 (danh từ).
政协 Danh từ
Hán Việt: CHÍNH HIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính Hiệp (Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
Chính hiệp tiếng Trung là gì?
"chính hiệp" trong tiếng Trung là 政协 (danh từ).