Chó dữ tiếng Trung là gì?
"chó dữ" trong tiếng Trung là 犺.
犺
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chó dữ
Câu hỏi thường gặp
Chó dữ tiếng Trung là gì?
"chó dữ" trong tiếng Trung là 犺.
"chó dữ" trong tiếng Trung là 犺.
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chó dữ
"chó dữ" trong tiếng Trung là 犺.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.