Chúa công tiếng Trung là gì?
"chúa công" trong tiếng Trung là 主公 (danh từ).
主公 Danh từ
Hán Việt: CHỦ CÔNG giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Chúa công tiếng Trung là gì?
"chúa công" trong tiếng Trung là 主公 (danh từ).
"chúa công" trong tiếng Trung là 主公 (danh từ).
Hán Việt: CHỦ CÔNG giọng máy của trình duyệt
"chúa công" trong tiếng Trung là 主公 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.