Chạy như bay tiếng Trung là gì?
"chạy như bay" trong tiếng Trung là 飞跑 (động từ).
飞跑 Động từ
Hán Việt: PHI BÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy như bay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy như bay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chạy như bay tiếng Trung là gì?
"chạy như bay" trong tiếng Trung là 飞跑 (động từ).