TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chạy thoát tiếng Trung là gì?

"chạy thoát" trong tiếng Trung là 逃离 (động từ).

逃离 Động từ

táolíHán Việt: ĐÀO LY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy thoát

Xem đầy đủ từ "逃离": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy thoát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạy thoát tiếng Trung là gì?

"chạy thoát" trong tiếng Trung là 逃离 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.