TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chấp nhận đầu hàng tiếng Trung là gì?

"chấp nhận đầu hàng" trong tiếng Trung là 受降 (động từ).

受降 Động từ

shòuxiángHán Việt: THỤ HÀNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận đầu hàng

Xem đầy đủ từ "受降": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chấp nhận đầu hàng tiếng Trung là gì?

"chấp nhận đầu hàng" trong tiếng Trung là 受降 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.