TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chấp nhận ngầm tiếng Trung là gì?

"chấp nhận ngầm" trong tiếng Trung là 默许 (động từ).

默许 Động từ

mòxǔHán Việt: MẶC HỨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận ngầm

Xem đầy đủ từ "默许": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chấp nhận ngầm tiếng Trung là gì?

"chấp nhận ngầm" trong tiếng Trung là 默许 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.