TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất điện giải tiếng Trung là gì?

"chất điện giải" trong tiếng Trung là 电解质 (danh từ).

电解质 Danh từ

diànjiězhìHán Việt: ĐIỆN GIẢI CHẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất điện giải

Xem đầy đủ từ "电解质": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất điện giải tiếng Trung là gì?

"chất điện giải" trong tiếng Trung là 电解质 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.