Chất chống oxy hóa tiếng Trung là gì?
"chất chống oxy hóa" trong tiếng Trung là 抗氧化剂 (danh từ).
抗氧化剂 Danh từ
Hán Việt: KHÁNG DƯỠNG HÓA TỄ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất chống oxy hóa
Xem đầy đủ từ "抗氧化剂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Chất chống oxy hóa tiếng Trung là gì?
"chất chống oxy hóa" trong tiếng Trung là 抗氧化剂 (danh từ).