Chất keo tiếng Trung là gì?
"chất keo" trong tiếng Trung là 胶体 (danh từ), 胶质 (tính từ).
胶体 Danh từ
Hán Việt: GIAO THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất keo
胶质 Tính từ
Hán Việt: GIAO CHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất keo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất keo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chất keo tiếng Trung là gì?
"chất keo" trong tiếng Trung là 胶体 (danh từ), 胶质 (tính từ).