TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất nhũ hóa tiếng Trung là gì?

"chất nhũ hóa" trong tiếng Trung là 乳化剂 (danh từ).

乳化剂 Danh từ

rǔhuàjìHán Việt: NHŨ HÓA TỄ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất nhũ hóa

Xem đầy đủ từ "乳化剂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất nhũ hóa tiếng Trung là gì?

"chất nhũ hóa" trong tiếng Trung là 乳化剂 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.