TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất tạo nạc tiếng Trung là gì?

"chất tạo nạc" trong tiếng Trung là 瘦肉精 (danh từ).

瘦肉精 Danh từ

shòuròujīngHán Việt: SẤU NHỤC TINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất tạo nạc (cho gia súc)

Xem đầy đủ từ "瘦肉精": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất tạo nạc tiếng Trung là gì?

"chất tạo nạc" trong tiếng Trung là 瘦肉精 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.