TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chất tạo ngọt tiếng Trung là gì?

"chất tạo ngọt" trong tiếng Trung là 甜味剂 (danh từ).

甜味剂 Danh từ

tiánwèijìHán Việt: ĐIỀM VỊ TỄ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất tạo ngọt (phụ gia thực phẩm)

Xem đầy đủ từ "甜味剂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất tạo ngọt tiếng Trung là gì?

"chất tạo ngọt" trong tiếng Trung là 甜味剂 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.