Chặt đinh chém sắt tiếng Trung là gì?
"chặt đinh chém sắt" trong tiếng Trung là 斩钉截铁 (cụm từ).
斩钉截铁 Cụm từ
Hán Việt: TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt đinh chém sắt
Xem đầy đủ từ "斩钉截铁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Chặt đinh chém sắt tiếng Trung là gì?
"chặt đinh chém sắt" trong tiếng Trung là 斩钉截铁 (cụm từ).