TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chặt đinh chém sắt tiếng Trung là gì?

"chặt đinh chém sắt" trong tiếng Trung là 斩钉截铁 (cụm từ).

斩钉截铁 Cụm từ

zhǎndīngjiétiěHán Việt: TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt đinh chém sắt

Xem đầy đủ từ "斩钉截铁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chặt đinh chém sắt tiếng Trung là gì?

"chặt đinh chém sắt" trong tiếng Trung là 斩钉截铁 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.