Chế độ nô lệ tiếng Trung là gì?
"chế độ nô lệ" trong tiếng Trung là 奴隶制 (danh từ), 奴隶制度 (danh từ).
奴隶制 Danh từ
Hán Việt: NÔ LỆ CHẾ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chế độ nô lệ
奴隶制度 Danh từ
Hán Việt: NÔ LỆ CHẾ ĐỘ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chế độ nô lệ
Xem đầy đủ từ "奴隶制度": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Chế độ nô lệ tiếng Trung là gì?
"chế độ nô lệ" trong tiếng Trung là 奴隶制 (danh từ), 奴隶制度 (danh từ).