Chọc phá tiếng Trung là gì?
"chọc phá" trong tiếng Trung là 起哄 (động từ).
起哄 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc phá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chọc phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chọc phá tiếng Trung là gì?
"chọc phá" trong tiếng Trung là 起哄 (động từ).