TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chờ quyết định tiếng Trung là gì?

"chờ quyết định" trong tiếng Trung là 待定 (động từ).

待定 Động từ

dàidìngHán Việt: ĐÃI ĐỊNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ quyết định

Xem đầy đủ từ "待定": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chờ quyết định tiếng Trung là gì?

"chờ quyết định" trong tiếng Trung là 待定 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.