TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chủ nghĩa ấn tượng tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa ấn tượng" trong tiếng Trung là 印象主义 (danh từ).

印象主义 Danh từ

yìnxiàngzhǔyìHán Việt: ẤN TƯỢNG CHỦ NGHĨA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chủ nghĩa ấn tượng

Xem đầy đủ từ "印象主义": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa ấn tượng tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa ấn tượng" trong tiếng Trung là 印象主义 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.