TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chủ nghĩa mạo hiểm tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa mạo hiểm" trong tiếng Trung là 冒险主义.

冒险主义

màoxiǎnzhǔyìHán Việt: MẠO HIỂM CHỦ NGHĨA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chủ nghĩa mạo hiểm (một sai lầm cánh tả chống lại đường lối của Mao trong những năm 1930)

Xem đầy đủ từ "冒险主义": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa mạo hiểm tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa mạo hiểm" trong tiếng Trung là 冒险主义.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.