TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chữ khắc trên đồng tiếng Trung là gì?

"chữ khắc trên đồng" trong tiếng Trung là 金文 (danh từ).

金文 Danh từ

jīnwénHán Việt: KIM VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ khắc trên đồng

Xem đầy đủ từ "金文": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ khắc trên đồng tiếng Trung là gì?

"chữ khắc trên đồng" trong tiếng Trung là 金文 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.